炸土豆条儿
biến thể er hoá của 炸土豆條|炸土豆条[zha2 tu3 dou4 tiao2]
biến thể er hoá của 炸土豆條|炸土豆条[zha2 tu3 dou4 tiao2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(ẩm thực Quảng Đông) zhaliang, quẩy cuộn trong bánh cuốn 腸粉|肠粉[chang2 fen3] nhồi với dầu cháo quẩy…
›炸土豆条zhá tǔ dòu tiáokhoai tây chiên; lát khoai tây chiên nóng
›炸土豆片zhá tǔ dòu piànbim bim khoai tây; khoai tây lát chiên; khoai tây chiên
›炸垮zhà kuǎlàm nổ tung (phá hủy bằng vụ nổ)
›炸丸子zhá wán zimón croquette; viên chiên
›炸子鸡zhá zǐ jīgà chiên giòn
›炸弹zhà dànbom; Lượng từ: 枚[mei2],顆|颗[ke1]
›炸弹之母zhà dàn zhī mǔMOAB (Vụ nổ không quân mạnh), hay Mẹ của các loại bom, một quả bom mạnh của Mỹ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.