Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
枝叶
zhī yè

cành và lá

Cụm từ
汁液
zhī yè

nước ép

Cụm từ
置业
zhì yè

mua bất động sản

Cụm từ
职业
zhí yè

nghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc; chuyên nghiệp

Cụm từ
职业病
zhí yè bìng

bệnh nghề nghiệp

Cụm từ
职业高尔夫球协会
Zhí yè Gāo ěr fū qiú Xié huì

Hiệp hội Golf Thủ Chuyên nghiệp (PGA)

Cụm từ
职业高中
zhí yè gāo zhōng

trường trung học nghề (viết tắt thành 職高|职高[zhi2 gao1])

Viết tắt
职业化
zhí yè huà

chuyên nghiệp hóa

Cụm từ
职业教育
zhí yè jiào yù

đào tạo nghề

Cụm từ
职业倦怠症
zhí yè juàn dài zhèng

hội chứng chán nản nghề nghiệp

Cụm từ
职业素质
zhí yè sù zhì

tính chuyên nghiệp

Cụm từ
职业运动员
zhí yè yùn dòng yuán

vận động viên chuyên nghiệp; chuyên nghiệp

Cụm từ
职业中学
zhí yè zhōng xué

trường trung học nghề

Cụm từ
纸叶子
zhǐ yè zi

bộ bài lá

Cụm từ
之一
zhī yī

một trong (cái gì đó); một trong nhiều; một (phần ba, phần tư, phần trăm, v.v.)

Cụm từ
执意
zhí yì

quyết tâm; khăng khăng

Cụm từ
旨意
zhǐ yì

sắc lệnh; mệnh lệnh

Cụm từ
智𫖮
Zhì yǐ

Trí Nghi (538-597), người sáng lập tông Thiên Thai của Phật giáo

Từ vựng
直译
zhí yì

dịch sát nghĩa

Cụm từ
置疑
zhì yí

nghi ngờ

Cụm từ
致以
zhì yǐ

bày tỏ; gửi; chuyển; tặng (lời chào, cảm ơn v.v.)

Cụm từ
致意
zhì yì

gửi lời chào; gửi lời hỏi thăm; tận tâm chú ý đến

Cụm từ
制衣
zhì yī

sản xuất quần áo

Cụm từ
质疑
zhì yí

đặt câu hỏi; chất vấn (sự thật hoặc tính hợp lệ)

Cụm từ
指印
zhǐ yìn

dấu vân tay; dấu ngón tay; dấu ngón cái

Cụm từ
指引
zhǐ yǐn

hướng dẫn; chỉ dẫn; chỉ (đường); chỉ đường; đường lối

Cụm từ
知音
zhī yīn

bạn thân thiết; tri kỷ

Cụm từ
支应
zhī yìng

xử lý; phục vụ; chu cấp

Cụm từ
质因数
zhì yīn shù

thừa số nguyên tố (trong số học)

Cụm từ
直译器
zhí yì qì

trình thông dịch (máy tính)

Cụm từ