Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嘴上无毛,办事不牢嘴上無毛,辦事不牢

zuǐ shàng wú máo , bàn shì bù láo

嘴上无毛,办事不牢 là gì?

嘴上无毛,办事不牢 [zuǐ shàng wú máo , bàn shì bù láo] có nghĩa là xem 嘴上沒毛,辦事不牢|嘴上没毛,办事不牢[zui3 shang4 mei2 mao2 , ban4 shi4 bu4 lao2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嘴上无毛,办事不牢 trong tiếng Việt

xem 嘴上沒毛,辦事不牢|嘴上没毛,办事不牢[zui3 shang4 mei2 mao2 , ban4 shi4 bu4 lao2]

Cách đọc và ghi nhớ 嘴上无毛,办事不牢

嘴上无毛,办事不牢 được đọc là zuǐ shàng wú máo , bàn shì bù láo, gồm 9 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 嘴上沒毛,辦事不牢|嘴上没毛,办事不牢[zui3 shang4 mei2 mao2 , ban4 shi4 bu4 lao2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan