嘴上无毛,办事不牢
xem 嘴上沒毛,辦事不牢|嘴上没毛,办事不牢[zui3 shang4 mei2 mao2 , ban4 shi4 bu4 lao2]
xem 嘴上沒毛,辦事不牢|嘴上没毛,办事不牢[zui3 shang4 mei2 mao2 , ban4 shi4 bu4 lao2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không biết giữ mồm giữ miệng
›嘴乖zuǐ guāi(thông tục) nói chuyện khéo léo và đáng yêu
›嘴唇zuǐ chúnmôi; Lượng từ:片[pian4]
›嘴啃泥zuǐ kěn níngã sấp mặt
›嘴严zuǐ yánthận trọng trong lời nói
›嘴子zuǐ zimiệng; mỏ; vòi; phụ tùng thổi
›嘲哳zhāo zhā(từ tượng thanh) tiếng ồn ào do nhiều người nói chuyện hoặc hát, hoặc do nhạc cụ, hoặc tiếng chim hót líu lo
›嘴尖zuǐ jiānăn nói sắc sảo; có vị giác nhạy bén; kén ăn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.