Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罪孽

zuì niè

罪孽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罪孽 trong tiếng Việt

  1. tội lỗi
  2. tội ác
  3. sai lầm
Tra từ liên quan