Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嘴上没毛,办事不牢嘴上沒毛,辦事不牢

zuǐ shàng méi máo , bàn shì bù láo

嘴上没毛,办事不牢 là gì?

嘴上没毛,办事不牢 [zuǐ shàng méi máo , bàn shì bù láo] có nghĩa là trẻ không có râu mép thì làm việc không đáng tin cậy (tục ngữ).

Tục ngữ / châm ngônTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嘴上没毛,办事不牢 trong tiếng Việt

trẻ không có râu mép thì làm việc không đáng tin cậy (tục ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 嘴上没毛,办事不牢

嘴上没毛,办事不牢 được đọc là zuǐ shàng méi máo , bàn shì bù láo, gồm 9 chữ Hán và thuộc nhóm tục ngữ / châm ngôn. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trẻ không có râu mép thì làm việc không đáng tin cậy (tục ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan