Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嘴里嘴裡

zuǐ lǐ

嘴里 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嘴里 trong tiếng Việt

miệng; trong miệng; trên môi; lời nói; từ ngữ

Tra từ liên quan