Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嘴软嘴軟

zuǐ ruǎn

嘴软 là gì?

嘴软 [zuǐ ruǎn] có nghĩa là nói nhẹ nhàng; sợ không dám lên tiếng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嘴软 trong tiếng Việt

  1. nói nhẹ nhàng
  2. sợ không dám lên tiếng

Cách đọc và ghi nhớ 嘴软

嘴软 được đọc là zuǐ ruǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nói nhẹ nhàng; sợ không dám lên tiếng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan