嘴欠
(khẩu ngữ) không kiểm soát được lời nói; dễ nói điều khó nghe
(khẩu ngữ) không kiểm soát được lời nói; dễ nói điều khó nghe
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
gia vị; đồ nêm nếm; cách nói khẩu ngữ [zuo2 liao5]; cách nói ở Đài Loan [zuo2 liao4]
›直球zhí qiú(bóng chày) bóng nhanh; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) trực tiếp; thẳng thắn; không vòng vo; thẳng thừng
›嘬zuō(khẩu ngữ) mút
›找抽zhǎo chōu(khẩu ngữ) tìm rắc rối
›揍zòuđánh; đấm (ai đó); (khẩu ngữ) đập vỡ (cái gì)
›撞脸zhuàng liǎn(khẩu ngữ) trông giống nhau; giống hệt
›攥zuàn(khẩu ngữ) cầm; nắm; chộp
›早早儿zǎo zǎo r(khẩu ngữ) càng sớm càng tốt; sớm nhất có thể
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.