Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嘴尖

zuǐ jiān

嘴尖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嘴尖 trong tiếng Việt

ăn nói sắc sảo; có vị giác nhạy bén; kén ăn

Tra từ liên quan