Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
最惠国最惠國

zuì huì guó

最惠国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 最惠国 trong tiếng Việt

quốc gia được ưu đãi nhất (trong thương mại)

Tra từ liên quan