Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
最佳

zuì jiā

最佳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 最佳 trong tiếng Việt

tối ưu; tối đa; đỉnh cao; tốt nhất (vận động viên, bộ phim, v.v.)

Tra từ liên quan