Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
最高限额最高限額

zuì gāo xiàn é

最高限额 là gì?

最高限额 [zuì gāo xiàn é] có nghĩa là số lượng tối đa; trần giới hạn; mức trên cùng; hạn ngạch.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 最高限额 trong tiếng Việt

  1. số lượng tối đa
  2. trần giới hạn
  3. mức trên cùng
  4. hạn ngạch

Cách đọc và ghi nhớ 最高限额

最高限额 được đọc là zuì gāo xiàn é, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “số lượng tối đa; trần giới hạn; mức trên cùng; hạn ngạch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan