罪魁
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
罪魁
tên tội phạm cầm đầu; chủ mưu; nghĩa bóng: nguyên nhân của một vấn đề
Giản thể罪魁
Phồn thể罪魁
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng