最好
tốt nhất; nên ...; tốt hơn hết nên
tốt nhất; nên ...; tốt hơn hết nên
最好 thường mang nghĩa “tốt nhất”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 最好, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tối ưu; tốt nhất
›最大公约数zuì dà gōng yuē shùước số chung lớn nhất
›最大公因子zuì dà gōng yīn zǐước số chung lớn nhất
›最小值zuì xiǎo zhígiá trị nhỏ nhất; tối thiểu
›最小公倍数zuì xiǎo gōng bèi shùbội chung nhỏ nhất
›最多zuì duōtối đa; lớn nhất (số lượng); cực đại
›最小公分母zuì xiǎo gōng fēn mǔmẫu số chung nhỏ nhất
›最喜爱zuì xǐ àiyêu thích nhất
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.