Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
延川
Yán chuān

huyện Diên Xuyên ở Diên An 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây

Cụm từ
言传
yán chuán

truyền đạt bằng lời

Cụm từ
眼穿肠断
yǎn chuān cháng duàn

đợi chờ trong lo lắng (thành ngữ)

Thành ngữ
岩床
yán chuáng

nền đá

Cụm từ
言传身教
yán chuán shēn jiào

dạy bằng lời nói và hành động (thành ngữ)

Thành ngữ
延川县
Yán chuān xiàn

huyện Diên Xuyên ở Diên An 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây

Cụm từ
演出地点
yǎn chū dì diǎn

địa điểm biểu diễn; lượng từ: 處|处[chu4]

Cụm từ
演出者
yǎn chū zhě

người biểu diễn

Cụm từ
严慈
yán cí

nghiêm khắc và nhân từ; nghiêm như cha và hiền từ như mẹ

Cụm từ
严词
yán cí

lời chỉ trích mạnh mẽ; sử dụng từ ngữ mạnh

Cụm từ
严辞
yán cí

lời lẽ nghiêm khắc

Cụm từ
言词
yán cí

biến thể của 言辭|言辞[yan2 ci2]

Cụm từ
言辞
yán cí

lời nói; cách diễn đạt; điều người ta nói

Cụm từ
烟囱
yān cōng

ống khói

Cụm từ
严打
yán dǎ

trấn áp; áp dụng biện pháp nghiêm khắc chống lại

Cụm từ
烟袋
yān dài

tẩu thuốc lá

Cụm từ
眼袋
yǎn dài

bọng dưới mắt; túi dưới mắt

Cụm từ
延宕
yán dàng

trì hoãn; liên tục trì hoãn việc gì đó

Cụm từ
雁荡
Yàn dàng

núi Yandang, khu thắng cảnh nổi tiếng ở đông nam Chiết Giang

Cụm từ
雁荡山
Yàn dàng shān

núi Yandang, khu thắng cảnh nổi tiếng ở đông nam Chiết Giang

Cụm từ
严岛
Yán dǎo

đảo Itsukushima ở tỉnh Hiroshima, Nhật Bản, với một ngôi đền nổi tiếng

Cụm từ
严岛神社
Yán dǎo shén shè

đền Itsukushima ở tỉnh Hiroshima, Nhật Bản

Cụm từ
炎帝
Yán dì

Các Hoàng đế Viêm (khoảng 2000 TCN), triều đại huyền thoại xuất thân từ Thần Nông 神農|神农[Shen2 nong2] Thần Nông

Cụm từ
烟蒂
yān dì

mẩu thuốc lá

Cụm từ
眼底
yǎn dǐ

đáy mắt (chứa màng mạch, võng mạc, dây thần kinh thị giác, v.v.); bên trong mắt; ngay trước mắt; nhìn toàn cảnh như bức tranh toàn diện

Cụm từ
砚弟
yàn dì

học trò nhỏ hơn

Cụm từ
砚滴
yàn dī

chén nhỏ để thêm nước vào nghiên mực

Cụm từ
菸蒂
yān dì

biến thể của 煙蒂|烟蒂[yan1 di4]; tàn thuốc lá

Cụm từ
唁电
yàn diàn

điện tín chia buồn

Cụm từ
眼点
yǎn diǎn

điểm mắt (ở sinh vật bậc thấp)

Cụm từ