Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杨业楊業

Yáng Yè

杨业 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杨业 trong tiếng Việt

Yang Ye (mất năm 986), tướng quân Trung Hoa của Bắc Hán và Bắc Tống, bảo vệ Tống chống lại sự xâm lược của Liêu 遼|辽[Liao2]

Tra từ liên quan