佯装 là gì?
佯装 [yáng zhuāng] có nghĩa là giả vờ; giả làm.
Nghĩa của từ 佯装 trong tiếng Việt
- giả vờ
- giả làm
Cách đọc và ghi nhớ 佯装
佯装 được đọc là yáng zhuāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giả vờ; giả làm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .