Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
佯装佯裝

yáng zhuāng

佯装 là gì?

佯装 [yáng zhuāng] có nghĩa là giả vờ; giả làm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 佯装 trong tiếng Việt

  1. giả vờ
  2. giả làm

Cách đọc và ghi nhớ 佯装

佯装 được đọc là yáng zhuāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giả vờ; giả làm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan