Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洋洋自得

yáng yáng zì dé

洋洋自得 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洋洋自得 trong tiếng Việt

  1. hết sức hài lòng với bản thân (thành ngữ)
  2. tự hào
  3. tự mãn
Tra từ liên quan