Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洋溢

yáng yì

洋溢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洋溢 trong tiếng Việt

tràn đầy; thấm đẫm

Tra từ liên quan