Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
羊栈羊棧

yáng zhàn

羊栈 là gì?

羊栈 [yáng zhàn] có nghĩa là chuồng cừu hoặc dê.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羊栈 trong tiếng Việt

chuồng cừu hoặc dê

Cách đọc và ghi nhớ 羊栈

羊栈 được đọc là yáng zhàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuồng cừu hoặc dê”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan