Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仰泳

yǎng yǒng

仰泳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仰泳 trong tiếng Việt

bơi ngửa

Tra từ liên quan