Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
养颜養顏

yǎng yán

养颜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 养颜 trong tiếng Việt

dưỡng da; duy trì vẻ ngoài trẻ trung

Tra từ liên quan