养殖 là gì?
养殖 [yǎng zhí] có nghĩa là nuôi trồng; sự nuôi trồng; phát triển; khuyến khích.
Nghĩa của từ 养殖 trong tiếng Việt
- nuôi trồng
- sự nuôi trồng
- phát triển
- khuyến khích
Cách đọc và ghi nhớ 养殖
养殖 được đọc là yǎng zhí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nuôi trồng; sự nuôi trồng; phát triển; khuyến khích”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .