羊痒疫
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
羊痒疫
bệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)
Giản thể羊痒疫
Phồn thể羊癢疫
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng