Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洋洋洒洒洋洋灑灑

yáng yáng sǎ sǎ

洋洋洒洒 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洋洋洒洒 trong tiếng Việt

dài dòng; lưu loát (bài phát biểu, bài viết,...) (thành ngữ)

Tra từ liên quan