Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洋芋

yáng yù

洋芋 là gì?

洋芋 [yáng yù] có nghĩa là (phương ngữ) khoai tây.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洋芋 trong tiếng Việt

(phương ngữ) khoai tây

Cách đọc và ghi nhớ 洋芋

洋芋 được đọc là yáng yù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(phương ngữ) khoai tây”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan