Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扬召揚召

yáng zhào

扬召 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扬召 trong tiếng Việt

  1. vẫy xe (taxi) trên đường
  2. gọi (một chiếc taxi)
Tra từ liên quan