扬召揚召 yáng zhào 扬召 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 扬召 trong tiếng Việt vẫy xe (taxi) trên đườnggọi (một chiếc taxi) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan