Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
样张樣張

yàng zhāng

样张 là gì?

样张 [yàng zhāng] có nghĩa là (in ấn) bản in thử; trang mẫu; ảnh mẫu; (thiết kế thời trang) bảng mẫu rập.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 样张 trong tiếng Việt

  1. (in ấn) bản in thử
  2. trang mẫu
  3. ảnh mẫu
  4. (thiết kế thời trang) bảng mẫu rập

Cách đọc và ghi nhớ 样张

样张 được đọc là yàng zhāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(in ấn) bản in thử; trang mẫu; ảnh mẫu; (thiết kế thời trang) bảng mẫu rập”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan