痒痒挠癢癢撓 yǎng yang náo 痒痒挠 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 痒痒挠 trong tiếng Việt dụng cụ cào lưng (làm từ tre, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan