阳原县
huyện Yangyuan ở Zhangjiakou 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc
huyện Yangyuan ở Zhangjiakou 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Yangyuan ở Zhangjiakou 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc
›阳城Yáng chénghuyện Yangcheng ở Jincheng 晉城|晋城[Jin4 cheng2], Sơn Tây
›阳城县Yáng chéng xiànhuyện Yangcheng ở Jincheng 晉城|晋城[Jin4 cheng2], Sơn Tây
›阳山Yáng shānhuyện Yangshan ở Qingyuan 清遠|清远[Qing1 yuan3], Quảng Đông
›阳山县Yáng shān xiànhuyện Yangshan ở Qingyuan 清遠|清远[Qing1 yuan3], Quảng Đông
›阳信县Yáng xìn xiànhuyện Dương Tín, Bin Châu 濱州|滨州[Bin1 zhou1], Sơn Đông
›阳台yáng táibiến thể của 陽臺|阳台[yang2 tai2]
›阳刚yáng gāngnam tính; nam nhi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.