Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鱼贩魚販

yú fàn

鱼贩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鱼贩 trong tiếng Việt

người bán cá

Tra từ liên quan