Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
预防针預防針

yù fáng zhēn

预防针 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 预防针 trong tiếng Việt

tiêm chủng; nghĩa bóng: cảnh báo; trước thông tin; biện pháp phòng ngừa

Tra từ liên quan