预防针預防針 yù fáng zhēn 预防针 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 预防针 trong tiếng Việt tiêm chủng; nghĩa bóng: cảnh báo; trước thông tin; biện pháp phòng ngừa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan