预防免疫預防免疫 yù fáng miǎn yì 预防免疫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 预防免疫 trong tiếng Việt tiêm chủng dự phòng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan