Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
预付預付

yù fù

预付 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 预付 trong tiếng Việt

trả trước

Tra từ liên quan