预防法
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
预防法
dự phòng; y tế dự phòng
Giản thể预防法
Phồn thể預防法
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng