Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
预防性預防性

yù fáng xìng

预防性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 预防性 trong tiếng Việt

dự phòng; ngăn ngừa; bảo vệ

Tra từ liên quan