Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鱼缸魚缸

yú gāng

鱼缸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鱼缸 trong tiếng Việt

  1. bể cá
  2. chậu cá
  3. bể nuôi cá
Tra từ liên quan