Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鱼肝油魚肝油

yú gān yóu

鱼肝油 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鱼肝油 trong tiếng Việt

dầu gan cá

Tra từ liên quan