Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
越职越職

yuè zhí

越职 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 越职 trong tiếng Việt

vượt quyền hạn; vượt quá phạm vi công việc

Tra từ liên quan