鱼干女魚乾女 yú gān nǚ 鱼干女 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鱼干女 trong tiếng Việt xem 乾物女|干物女[gan1 wu4 nu:3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan