Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鱼干女魚乾女

yú gān nǚ

鱼干女 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鱼干女 trong tiếng Việt

xem 乾物女|干物女[gan1 wu4 nu:3]

Tra từ liên quan