豫告 yù gào 豫告 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 豫告 trong tiếng Việt biến thể của 預告|预告[yu4 gao4]; dự báo; dự đoán; thông báo trước 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan