Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
豫告

yù gào

豫告 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 豫告 trong tiếng Việt

biến thể của 預告|预告[yu4 gao4]; dự báo; dự đoán; thông báo trước

Tra từ liên quan