Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
月子病

yuè zi bìng

月子病 là gì?

月子病 [yuè zi bìng] có nghĩa là sốt hậu sản.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 月子病 trong tiếng Việt

sốt hậu sản

Cách đọc và ghi nhớ 月子病

月子病 được đọc là yuè zi bìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sốt hậu sản”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan