Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
预告預告

yù gào

预告 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 预告 trong tiếng Việt

dự báo; dự đoán; thông báo trước

Tra từ liên quan