盂方水方
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
盂方水方
Chậu vuông thì nước trong đó cũng sẽ vuông. (thành ngữ)
Giản thể盂方水方
Phồn thể盂方水方
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng