预防
ngăn ngừa; phòng chống; bảo vệ; chống lại; mang tính phòng ngừa; dự phòng
ngăn ngừa; phòng chống; bảo vệ; chống lại; mang tính phòng ngừa; dự phòng
预防 thường mang nghĩa “ngăn ngừa”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 预防, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
dự phòng; ngăn ngừa; bảo vệ
›预防针yù fáng zhēntiêm chủng; nghĩa bóng: cảnh báo; trước thông tin; biện pháp phòng ngừa
›预防免疫yù fáng miǎn yìtiêm chủng dự phòng
›预防接种yù fáng jiē zhòngtiêm chủng dự phòng
›预防措施yù fáng cuò shībước bảo vệ; biện pháp bảo vệ
›预防法yù fáng fǎdự phòng; y tế dự phòng
›预谋杀人yù móu shā réntội giết người có mưu tính trước
›预谋yù móucó mưu tính trước; lên kế hoạch trước (đặc biệt là tội phạm)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.