Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
预购預購

yù gòu

预购 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 预购 trong tiếng Việt

mua trước

Tra từ liên quan