月子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
月子
giai đoạn ở cữ truyền thống một tháng sau sinh; hậu sản
Giản thể月子
Phồn thể月子
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng