洋话
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
洋话
ngôn ngữ nước ngoài (đặc biệt là phương Tây)
Giản thể洋话
Phồn thể洋話
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng