阳光
ánh nắng; (về tính cách) lạc quan; năng động; minh bạch (công khai cho công chúng xem xét)
ánh nắng; (về tính cách) lạc quan; năng động; minh bạch (công khai cho công chúng xem xét)
阳光 thường mang nghĩa “ánh nắng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 阳光 cùng cụm 太阳光 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
ánh sáng mặt trời
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
dù che nắng
›阳光房yáng guāng fángphòng nắng
›阳光浴yáng guāng yùtắm nắng
›阳刚yáng gāngnam tính; nam nhi
›阳信县Yáng xìn xiànhuyện Dương Tín, Bin Châu 濱州|滨州[Bin1 zhou1], Sơn Đông
›阳信Yáng xìnhuyện Dương Tín, Bin Châu 濱州|滨州[Bin1 zhou1], Sơn Đông
›阳世间yáng shì jiānthế giới người sống
›阳世yáng shìthế giới người sống
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.