Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扬谷揚穀

yáng gǔ

扬谷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扬谷 trong tiếng Việt

quạt (hạt), sàng sảy (hạt)

Tra từ liên quan