扬谷揚穀 yáng gǔ 扬谷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 扬谷 trong tiếng Việt quạt (hạt), sàng sảy (hạt) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan